2021-09-26 14:20:26 Find the results of "

old

" for you

Old - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

an old man một ông già my old man (thông tục) bà nhà tôi an old woman bà già; người nhút nhát; người hay làm rối lên, người nhặng xị an old maid gái già; bà cô, người kỹ tính và hay lo lắng.

Old (2021) - IMDb

Old: Directed by M. Night Shyamalan. With Gael García Bernal, Vicky Krieps, Rufus Sewell, Alex Wolff. A vacationing family discovers that the secluded beach where they're relaxing for a few hours is somehow ...

old' trong từ điển Lạc Việt

old. [ould] ... he's forty years old. ... at fifteen years old , he left school.

Old là gì, Nghĩa của từ Old | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Old là gì: / ould /, Tính từ: già, già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện, lên... tuổi, thọ, cũ, nát, rách, cổ, xưa, ngày xưa, Danh từ: người già, Cấu ...

Old - Old (2021) - Full HD - phimhay.co

Old HD This summer, visionary filmmaker M. Night Shyamalan unveils a chilling, mysterious new thriller about a family on a tropical holiday who discover that the secluded beach where they are relaxing ...

OLD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của old trong tiếng Anh. ... old adjective (NOT YOUNG/NEW)

Old (film) - Wikipedia

Old. Theatrical release poster. Directed by M. Night Shyamalan Screenplay by M. Night Shyamalan Based on.

old | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Old - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Old - Rotten Tomatoes

Old has no shortage of interesting ideas -- and writer-director M. Night Shyamalan's uneven execution will intrigue or annoy viewers, with little middle ground between. Read critic reviews.